傳花擊鼓 chuán huā jī gǔ · truyện hoa kích cổ Hán Việt: truyện hoa kích cổ · Pinyin: chuán huā jī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 花 (hoa) + 擊 (kích) + 鼓 (cổ)Pinyinchuán huā jī gǔHán Việttruyện hoa kích cổCấu tạo傳 + 花 + 擊 + 鼓 · truyện + hoa + kích + cổ nghĩa thành phần: truyện + hoa + kích + cổ