傳誦一時 chuán sòng yī shí · truyện tụng nhất thì Hán Việt: truyện tụng nhất thì · Pinyin: chuán sòng yī shí Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 誦 (tụng) + 一 (nhất) + 時 (thì)Pinyinchuán sòng yī shíHán Việttruyện tụng nhất thìCấu tạo傳 + 誦 + 一 + 時 · truyện + tụng + nhất + thì nghĩa thành phần: truyện + tụng + nhất + thì