傳說生物 chuán shuō shēng wù · truyện thuyết sanh vật Hán Việt: truyện thuyết sanh vật · Pinyin: chuán shuō shēng wù Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 說 (thuyết) + 生 (sanh) + 物 (vật)Pinyinchuán shuō shēng wùHán Việttruyện thuyết sanh vậtCấu tạo傳 + 說 + 生 + 物 · truyện + thuyết + sanh + vật nghĩa thành phần: truyện + thuyết + sanh + vật