傳輸接口 truyện thâu tiếp khẩu Hán Việt: truyện thâu tiếp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Hán Việttruyện thâu tiếp khẩuCấu tạo傳 + 輸 + 接 + 口 · truyện + thâu + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: truyện + thâu + tiếp + khẩu Nghĩa EngCihui coffret