傳輸網絡 chuán shū wǎng luò · truyện thâu võng lạc Hán Việt: truyện thâu võng lạc · Pinyin: chuán shū wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinchuán shū wǎng luòHán Việttruyện thâu võng lạcCấu tạo傳 + 輸 + 網 + 絡 · truyện + thâu + võng + lạc nghĩa thành phần: truyện + thâu + võng + lạc