傳送帶化 truyện tống đái hóa Hán Việt: truyện tống đái hóa Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái) + 化 (hóa)Hán Việttruyện tống đái hóaCấu tạo傳 + 送 + 帶 + 化 · truyện + tống + đái + hóa nghĩa thành phần: truyện + tống + đái + hóa Nghĩa EngCihui conveyorize