傳送裝置 chuán sòng zhuāng zhì · truyện tống trang trí Hán Việt: truyện tống trang trí · Pinyin: chuán sòng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinchuán sòng zhuāng zhìHán Việttruyện tống trang tríCấu tạo傳 + 送 + 裝 + 置 · truyện + tống + trang + trí nghĩa thành phần: truyện + tống + trang + trí