傳送鏈帶 chuán sòng liàn dài · truyện tống liên đái Hán Việt: truyện tống liên đái · Pinyin: chuán sòng liàn dài Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 鏈 (liên) + 帶 (đái)Pinyinchuán sòng liàn dàiHán Việttruyện tống liên đáiCấu tạo傳 + 送 + 鏈 + 帶 · truyện + tống + liên + đái nghĩa thành phần: truyện + tống + liên + đái