債權團 trái quyền đoàn Hán Việt: trái quyền đoàn Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 權 (quyền) + 團 (đoàn)Hán Việttrái quyền đoànCấu tạo債 + 權 + 團 · trái + quyền + đoàn nghĩa thành phần: trái + quyền + đoàn Nghĩa EngCihui 債權團 hàiquántuán p.w. creditor corporation