傷不起

shāng bù qǐ thương bất khởi

Hán Việt: thương bất khởi · Pinyin: shāng bù qǐ

Tổng quan

(tiếng lóng) thật là tệ! | quá bất công! | không thể chịu nổi

Cấu tạo: (thương) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) thật là tệ! | quá bất công! | không thể chịu nổi

Eng

  • CC-CEDICT (slang) it's just the pits!|so unfair!|unbearable
  • Cihui (slang) it's just the pits!; so unfair!; unbearable