傷口兒 thương khẩu nhi Hán Việt: thương khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtthương khẩu nhiCấu tạo傷 + 口 + 兒 · thương + khẩu + nhi nghĩa thành phần: thương + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 傷口兒 hāngkǒur ►See shāngkǒu