伤员架走 thương viên giá tẩu Hán Việt: thương viên giá tẩu Tổng quan Cáng binh sĩ bị thương Cấu tạo: 伤 (thương) + 员 (viên) + 架 (giá) + 走 (tẩu)Hán Việtthương viên giá tẩuCấu tạo伤 + 员 + 架 + 走 · thương + viên + giá + tẩu nghĩa thành phần: thương + viên + giá + tẩu Nghĩa ViệtCihui Cáng binh sĩ bị thương