傷員架走

thương viên giá tẩu

Hán Việt: thương viên giá tẩu

Tổng quan

Cáng binh sĩ bị thương

Cấu tạo: 伤 (thương) + 员 (viên) + 架 (giá) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cáng binh sĩ bị thương

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤员运输站