傷害罪
thương hại tội
Hán Việt: thương hại tội
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指無殺人之犯意,而故意傷害他人身體或健康所成立的犯罪行為。可分為普通傷害罪、重傷罪、過失傷害罪等。
Eng
- Cihui 傷害罪 hānghàizuì n. <law> injury
ja
- JMdict (crime of) inflicting bodily injury