傷感情
thương cảm tình
Hán Việt: thương cảm tình
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使原有的交情受到傷害。如:「你說這話就傷感情了!」
Eng
- Cihui 傷感情 hāng gǎnqíng v.o. hurt the feelings