傷殘人 thương tàn nhân Hán Việt: thương tàn nhân Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 殘 (tàn) + 人 (nhân)Hán Việtthương tàn nhânCấu tạo傷 + 殘 + 人 · thương + tàn + nhân nghĩa thành phần: thương + tàn + nhân Nghĩa EngCihui 傷殘人 hāngcánrén n. the disabled; a physically handicapped person M:²wèi