傷毫毛

shāng háo máo thương hào mao

Hán Việt: thương hào mao · Pinyin: shāng háo máo

Tổng quan

xem 動毫毛|动毫毛

Cấu tạo: (thương) + (hào) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 動毫毛|动毫毛

Eng

  • CC-CEDICT see 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2]
  • Cihui see 動毫毛|动毫毛