傷脾胃 shāng pí wèi · thương tì vị Hán Việt: thương tì vị · Pinyin: shāng pí wèi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 脾 (tì) + 胃 (vị)Pinyinshāng pí wèiHán Việtthương tì vịCấu tạo傷 + 脾 + 胃 · thương + tì + vị nghĩa thành phần: thương + tì + vị