傷言扎語 shāng yán zhā yǔ · thương ngôn trát ngữ Hán Việt: thương ngôn trát ngữ · Pinyin: shāng yán zhā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 言 (ngôn) + 扎 (trát) + 語 (ngữ)Pinyinshāng yán zhā yǔHán Việtthương ngôn trát ngữCấu tạo傷 + 言 + 扎 + 語 · thương + ngôn + trát + ngữ nghĩa thành phần: thương + ngôn + trát + ngữ