傻勁兒

shǎ jìn er sọa kính nhi

Hán Việt: sọa kính nhi · Pinyin: shǎ jìn er

Tổng quan

ngu đần: ngớ ngẩn/làm hùng hục

Cấu tạo: (sọa) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngu đần: ngớ ngẩn/làm hùng hục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傻气;指做事时使出的蛮劲和死力气:光靠~蛮干是不行的,得找窍门。

Eng

  • Cihui 傻勁兒 hǎjìnr ►See shǎjìn