傻大頭 shǎ dà tóu · sọa đại đầu Hán Việt: sọa đại đầu · Pinyin: shǎ dà tóu Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Pinyinshǎ dà tóuHán Việtsọa đại đầuCấu tạo傻 + 大 + 頭 · sọa + đại + đầu nghĩa thành phần: sọa + đại + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傻子,傻瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.傻子,傻瓜。