傻帽兒
sọa mạo nhi
Hán Việt: sọa mạo nhi · Pinyin: shǎ mào r
Tổng quan
biến thể er hoá của 傻帽
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 傻帽
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區嘲諷見識少、實心眼或腦子簡單的人。如:「他是個大傻帽兒,別理他!」也作「傻帽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讥称没见过世面而呆头呆脑的人;形容人傻,没见过世面。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 傻帽[sha3 mao4]
- Cihui erhua variant of 傻帽