傻心眼

shǎ xīn yǎn sọa tâm nhãn

Hán Việt: sọa tâm nhãn · Pinyin: shǎ xīn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死脑筋;死心眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死脑筋;死心眼。