傻忙乎 sọa mang hồ Hán Việt: sọa mang hồ Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 忙 (mang) + 乎 (hồ)Hán Việtsọa mang hồCấu tạo傻 + 忙 + 乎 · sọa + mang + hồ nghĩa thành phần: sọa + mang + hồ Nghĩa EngCihui 傻忙乎 hǎmánghu v. <coll.> be busy at routine/uninteresting things