傻樣兒

sọa dạng nhi

Hán Việt: sọa dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傻樣兒 hǎyàngr ►See shǎyàng