傻瓜式 shǎ guā shì · sọa qua thức Hán Việt: sọa qua thức · Pinyin: shǎ guā shì Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 瓜 (qua) + 式 (thức)Pinyinshǎ guā shìHán Việtsọa qua thứcCấu tạo傻 + 瓜 + 式 · sọa + qua + thức nghĩa thành phần: sọa + qua + thức Nghĩa EngCC-CEDICT foolproofCihui foolproof