傻駱駝

sọa lạc đà

Hán Việt: sọa lạc đà

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (lạc) + (đà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傻駱駝 hǎluòtuo n. <coll.> 1. silly camel (a term of endearment) 2. little imp