傾倒出 khuynh đảo xuất Hán Việt: khuynh đảo xuất Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 倒 (đảo) + 出 (xuất)Hán Việtkhuynh đảo xuấtCấu tạo傾 + 倒 + 出 · khuynh + đảo + xuất nghĩa thành phần: khuynh + đảo + xuất Nghĩa EngCihui pour out