傾向於

qīng xiàng yúkhuynh hướng vu

Hán Việt: khuynh hướng vu · Pinyin: qīng xiàng yú

Tổng quan

nghiêng về

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích
  • Cihui hay
  • Tần suất từ có khuynh hướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi feel disposed t

Eng

  • Cihui to incline to; to prefer; to be prone to
  • Tần suất từ to incline to; to prefer; to be prone to

Đức

  • Handedict für etw. anfällig sein, zu etw. neigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

傾向性 · 倾向的 · 傾向 · 倾向于的 · 倾向于…的 · 倾向性词 · 倾向方的 · 倾向过滤