傾斜地

khuynh tà địa

Hán Việt: khuynh tà địa

Tổng quan

nghiêng, xiên, xiên qua, chéo qua nghiêng, xiên, chéo; xếch nghiêng, xiên, chéo; xếch ngà ngà say, chếnh choáng

Cấu tạo: (khuynh) + (tà) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng, xiên, xiên qua, chéo qua nghiêng, xiên, chéo; xếch nghiêng, xiên, chéo; xếch ngà ngà say, chếnh choáng

ja

  • JMdict slope|sloping ground|sloping lot