傾斜型 khuynh tà hình Hán Việt: khuynh tà hình Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 型 (hình)Hán Việtkhuynh tà hìnhCấu tạo傾 + 斜 + 型 · khuynh + tà + hình nghĩa thành phần: khuynh + tà + hình Nghĩa EngCihui clinoform