傾斜室 qīng xié shì · khuynh tà thất Hán Việt: khuynh tà thất · Pinyin: qīng xié shì Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 斜 (tà) + 室 (thất)Pinyinqīng xié shìHán Việtkhuynh tà thấtCấu tạo傾 + 斜 + 室 · khuynh + tà + thất nghĩa thành phần: khuynh + tà + thất