傾杯樂 qīng bēi lè · khuynh bôi nhạc Hán Việt: khuynh bôi nhạc · Pinyin: qīng bēi lè Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 杯 (bôi) + 樂 (nhạc)Pinyinqīng bēi lèHán Việtkhuynh bôi nhạcCấu tạo傾 + 杯 + 樂 · khuynh + bôi + nhạc nghĩa thành phần: khuynh + bôi + nhạc