傾筐倒庋

qīng kuāng dào guǐ khuynh khuông đảo kĩ

Hán Việt: khuynh khuông đảo kĩ · Pinyin: qīng kuāng dào guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (khuông) + (đảo) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 庋,放置物品的板木或箱架。傾筐倒庋本指將食物全數搬出,熱情待客。後泛指盡其所有。南朝宋.劉義慶《世說新語.賢媛》:「王家見二謝,傾筐倒庋,見汝輩來,平平爾。」也作「傾筐倒篋」、「傾箱倒篋」。