傾耳側目

qīng ěr cè mù khuynh nhĩ trắc mục

Hán Việt: khuynh nhĩ trắc mục · Pinyin: qīng ěr cè mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (nhĩ) + (trắc) + (mục)