傾角儀 khuynh giác nghi Hán Việt: khuynh giác nghi Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 角 (giác) + 儀 (nghi)Hán Việtkhuynh giác nghiCấu tạo傾 + 角 + 儀 · khuynh + giác + nghi nghĩa thành phần: khuynh + giác + nghi Nghĩa EngCihui inclinator