傾角的

khuynh giác đích

Hán Việt: khuynh giác đích

Tổng quan

nghiêng, lệch, không biết phân biệt phải trái, gian xảo

Cấu tạo: (khuynh) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng, lệch, không biết phân biệt phải trái, gian xảo