傾銀鋪 qīng yín pù · khuynh ngân phô Hán Việt: khuynh ngân phô · Pinyin: qīng yín pù Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 銀 (ngân) + 鋪 (phô)Pinyinqīng yín pùHán Việtkhuynh ngân phôCấu tạo傾 + 銀 + 鋪 · khuynh + ngân + phô nghĩa thành phần: khuynh + ngân + phô