傾銷稅

khuynh tiêu thuế

Hán Việt: khuynh tiêu thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tiêu) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾銷稅 īngxiāoshuì n. <econ.> tax on dumping