僅僅一點點 cận cận nhất điểm điểm Hán Việt: cận cận nhất điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 僅 (cận) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtcận cận nhất điểm điểmCấu tạo僅 + 僅 + 一 + 點 + 點 · cận + cận + nhất + điểm + điểm nghĩa thành phần: cận + cận + nhất + điểm + điểm