像匣子 tượng hạp tử Hán Việt: tượng hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 匣 (hạp) + 子 (tử)Hán Việttượng hạp tửCấu tạo像 + 匣 + 子 · tượng + hạp + tử nghĩa thành phần: tượng + hạp + tử Nghĩa EngCihui 像匣子 iàngxiázi n. <topo.> camera