像散性 tượng tán tính Hán Việt: tượng tán tính Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 散 (tán) + 性 (tính)Hán Việttượng tán tínhCấu tạo像 + 散 + 性 · tượng + tán + tính nghĩa thành phần: tượng + tán + tính Nghĩa EngCihui astigmation