像散計 tượng tán kế Hán Việt: tượng tán kế Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 散 (tán) + 計 (kế)Hán Việttượng tán kếCấu tạo像 + 散 + 計 · tượng + tán + kế nghĩa thành phần: tượng + tán + kế Nghĩa EngCihui astigmatometer