像有學識 tượng hữu học thức Hán Việt: tượng hữu học thức Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 有 (hữu) + 學 (học) + 識 (thức)Hán Việttượng hữu học thứcCấu tạo像 + 有 + 學 + 識 · tượng + hữu + học + thức nghĩa thành phần: tượng + hữu + học + thức Nghĩa EngCihui sapiency