像片

xiàng piàntượng phiến

Hán Việt: tượng phiến · Pinyin: xiàng piàn

Tổng quan

ảnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.照片。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

照片、相片。也作「相片」

Cấu tạo: 像 (tượng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh
  • Tần suất từ ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照片、相片。也作「相片」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.照片。

Eng

  • Cihui photo
  • Tần suất từ photo

Đức

  • Handedict Fotografie

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

照片