像片簿

xiàng piàn bùtượng phiến bộ

Hán Việt: tượng phiến bộ · Pinyin: xiàng piàn bù

Tổng quan

album

Cấu tạo: 像 (tượng) + 片 (phiến) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sổ phác thảo
  • Biên soạn 像片簿 iàngpiànbù n. photo album M:¹běn

Eng

  • Cihui album; photo album; sketch book

Đức

  • Handedict Album

Từ liên quan

Gần nghĩa

像片