像珍珠般 tượng trân châu bàn Hán Việt: tượng trân châu bàn Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 珍 (trân) + 珠 (châu) + 般 (bàn)Hán Việttượng trân châu bànCấu tạo像 + 珍 + 珠 + 般 · tượng + trân + châu + bàn nghĩa thành phần: tượng + trân + châu + bàn Nghĩa EngCihui pearl-white