像生兒

xiàng shēng ér tượng sanh nhi

Hán Việt: tượng sanh nhi · Pinyin: xiàng shēng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (sanh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即相声儿。借指滑稽虚假的言辞动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即相声儿。借指滑稽虚假的言辞动作。