像生兒

xiàng shēng ér tượng sanh nhi

Hán Việt: tượng sanh nhi · Pinyin: xiàng shēng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (sanh) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝。《紅樓夢》第三五回:「你不用做這些像生兒!我知道你的心裡多嫌我們娘兒兩個,你是變著法兒叫我們離了你,你就心靜了。」