像皮圈 tượng bì quyển Hán Việt: tượng bì quyển Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 皮 (bì) + 圈 (quyển)Hán Việttượng bì quyểnCấu tạo像 + 皮 + 圈 · tượng + bì + quyển nghĩa thành phần: tượng + bì + quyển Nghĩa EngCihui elastic band