像貌

xiàng mào tượng mạo

Hán Việt: tượng mạo · Pinyin: xiàng mào

Tổng quan

biến thể của 相貌

Cấu tạo: (tượng) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 相貌

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長相、形貌。如:「他們父子間的像貌非常神似。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长相,容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长相,容貌。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 相貌[xiang4 mao4]
  • Cihui variant of 相貌

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

样貌